Home Production

Uniform Resource Identifier viết tắt URI

40

Uniform Resource Identifier viết tắt URI là một chuỗi kí tự được sử dụng để định danh tên, hoặc tài nguyên trên Internet. Việc định danh này cho phép tương tác với các tài nguyên trên mạng sử dụng một giao thức xác định. Schemes specifying a concrete syntax and associated protocols define each URI.

URI xác định tài nguyên theo vị trí, theo tên, hoặc cả 2. URI có 2 nhánh là URL và URN

Theo tiêu chuẩn hiện hành RFC 3986 một URI được cấu tạo từ 5 phần: scheme (Sự xếp đặt), authority (nhà cung cấp), path (đường dẫn), query (truy vấn) và fragment (phân mảnh), trong đó chỉ có scheme và path là bắt buộc phải có trong mỗi URI: Cú pháp chung chung là:

URI = scheme “:” hier-part [ “?” query ] [ “#” fragment ]

Theo đó hier-part là cho một authority tùy chọn và path. Nếu có authority, nó bắt đầu với hai dấu gạch chéo, và đường dẫn phải bắt đầu với một dấu gạch chéo.

SHARE